* Thông số kỹ thuật chi tiết:
- Loại máy in: Máy in laser đen trắng
- Chức năng: In
- Tốc độ in (A4): Lên đến 43 trang/phút (ppm)
- Tốc độ in 2 mặt (A4): Lên đến 43 trang/phút (21.5 trang/phút)
- Tốc độ in (A3): Lên đến 22 trang/phút
- Độ phân giải in: 600 x 600 dpi
- Chất lượng in với công nghệ xử lý hình ảnh: Tương đương 1200 x 1200 dpi
- Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn): Khoảng 40 giây
- Thời gian in trang đầu tiên (FPOT) (A4): Khoảng 6.3 giây
- Thời gian phục hồi từ chế độ ngủ: 5 giây hoặc ít hơn
- Ngôn ngữ in: UFR II, PCL 6, Adobe® PostScript® 3™
- In 2 mặt tự động: Có
- Khổ giấy hỗ trợ: A3, A4, A5, B4, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Phong bì (COM10, Monarch, DL, C5), tùy chỉnh (tối thiểu 76.2 x 127 mm đến tối đa 312 x 1200 mm)
* Khay giấy vào:
- Tiêu chuẩn: Khay cassette 250 tờ, Khay đa năng 100 tờ
- Tùy chọn: Khay nạp giấy 550 tờ (tối đa 3 khay)
- Tổng dung lượng giấy tối đa: 2000 tờ
- Khay giấy ra: 250 tờ
- Loại giấy hỗ trợ: Giấy thường, giấy tái chế, giấy nhãn, bưu thiếp, phong bì
- Trọng lượng giấy hỗ trợ:
- Khay cassette/Khay nạp giấy tiêu chuẩn: 60 - 120 g/m²
- Khay đa năng: 60 - 199 g/m²
- In 2 mặt: 60 - 120 g/m²
* Kết nối:
- Có dây: USB 2.0 High Speed, Ethernet (10Base-T/100Base-TX/1000Base-T)
- Không dây: Wi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure Mode, WPS, Direct Connection)